越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bắt chuyện” (1)
bắt chuyện

英语
动start a conversation
Tôi ngại bắt chuyện với người lạ.
I’m shy to start a conversation with strangers.
相关词“bắt chuyện” (0)
未找到相关词。
短语“bắt chuyện” (1)
Tôi ngại bắt chuyện với người lạ.
I’m shy to start a conversation with strangers.
